Đột quỵ như “hung thần” đe dọa sức khỏe và tính mạng con người. Tuy nhiên, với những biện pháp phòng ngừa đúng cách ngay từ khi còn trẻ, bạn hoàn toàn có thể giảm thiểu được nguy cơ mắc phải căn bệnh này. Hãy cùng tham khảo ngay top 10 cách phòng chống đột quỵ hiệu quả mà mọi người đều có thể áp dụng được để bảo vệ sức khỏe của chính mình nhé.
Đột quỵ là một bệnh lý nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời. Do đó, phòng chống đột quỵ từ sớm là vô cùng quan trọng. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các cách phòng chống đột quỵ hiệu quả mà mọi người cần biết. Cùng Hongsamchinhhang.vn tìm hiểu thông tin bài viết dưới đây.
1. Đột quỵ là là bệnh lý gì?
Đột quỵ xảy ra khi nguồn cung cấp máu đến một phần nào đó của bộ não bị gián đoạn hoặc giảm đi. Điều này khiến các tế bào thần kinh ở vùng não bị ảnh hưởng không nhận đủ oxy và chất dinh dưỡng, dẫn đến tổn thương và chết tế bào.
Có 2 loại đột quỵ chính:
- Đột quỵ do thiếu máu cục bộ: Xảy ra khi mạch máu nuôi dưỡng bộ não bị tắc nghẽn bởi cục máu đông.
- Đột quỵ do xuất huyết: Xảy ra khi mạch máu trong não bị vỡ, gây chảy máu vào não.

Khi bị đột quỵ, người bệnh có thể gặp các triệu chứng như tê liệt nửa người, méo miệng, khó nhai và nuốt, nói khó, mất thăng bằng, chóng mặt…Đây là bệnh lý cấp cứu, cần được điều trị kịp thời để hạn chế di chứng và tử vong.
2. Các nguyên nhân gây đột quỵ là gì?
2.1. Các yếu tố không thể thay đổi
- Tuổi tác: Nguy cơ đột quỵ tăng lên đáng kể ở người trên 65 tuổi.
- Giới tính: Nam giới có nguy cơ đột quỵ cao hơn nữ giới.
- Chủng tộc: Người da đen có nguy cơ mắc đột quỵ cao gấp đôi người da trắng.
- Tiền sử gia đình: Có người thân trong gia đình từng bị đột quỵ.
2.2. Các yếu tố nguy cơ có thể kiểm soát được
- Tăng huyết áp: Cao huyết áp làm tăng nguy cơ đột quỵ lên 4 lần.
- Đái tháo đường: Làm tăng nguy cơ đột quỵ gấp 1,5 lần người bình thường.
- Béo phì: Chỉ số BMI trên 30 làm tăng nguy cơ đột quỵ.
- Hút thuốc: Làm tăng gấp đôi nguy cơ đột quỵ.
- Uống rượu quá nhiều: Uống trên 2 ly rượu mỗi ngày làm tăng nguy cơ đột quỵ.
- Mắc bệnh tim mạch: Như xơ vữa động mạch, loạn nhịp tim…
- Rối loạn lipid máu: Cholesterol HDL thấp và LDL cao.
- Ít vận động: Lười vận động thể chất làm tăng nguy cơ đột quỵ.
- Stress: Căng thẳng mãn tính làm tăng nguy cơ đột quỵ.
3. Dấu hiệu khi đột quỵ
Một số dấu hiệu cho thấy bạn có thể đang bị đột quỵ bao gồm:
- Đau đầu dữ dội, đột ngột mà không rõ nguyên nhân
- Tê hoặc yếu vận động ở một bên cơ thể
- Méo miệng, khó nói hoặc nói không rõ
- Mất phối hợp vận động, loạng choạng khi đi bộ
- Ù tai, chóng mặt, mất thăng bằng
- Mờ mắt, mất thị lực ở một bên
- Nôn, buồn nôn
- Tê hoặc kiến bò ở mặt
- Nhức đầu dữ dội kèm theo ói mửa, co giật
Nếu có bất kỳ triệu chứng kể trên, bạn cần đến bệnh viện ngay lập tức để được thăm khám và xử trí kịp thời. Không nên chần chừ vì đột quỵ là tình trạng cấp cứu, nhanh chóng gây tổn thương não bộ nếu không điều trị đúng lúc.
4. Hiện tại có những loại đột quỵ nào?
Hiện nay, đột quỵ được chia thành 2 loại chính:
4.1 Đột quỵ thiếu máu cục bộ
Xảy ra do động mạch nuôi dưỡng bộ não bị tắc nghẽn. Nguyên nhân thường gặp nhất là do cục máu đông. Các nguyên nhân khác là vữa xơ động mạch, huyết khối, xơ vữa động mạch…
Đột quỵ loại này chiếm khoảng 80% các ca đột quỵ.
4.2 Đột quỵ xuất huyết
Xảy ra do vỡ mạch máu nuôi dưỡng bộ não, gây ra tình trạng chảy máu trong sọ não.
Nguyên nhân thường gặp nhất là do vỡ mạch máu yếu hoặc dị dạng mạch máu. Các nguyên nhân khác có thể là tăng huyết áp, chấn thương sọ não, u não, dùng thuốc chống đông quá liều…
Đột quỵ xuất huyết chiếm khoảng 15% các trường hợp đột quỵ.
6. Lý giải vì sao cần phòng chống đột quỵ từ sớm?
Có nhiều lý do để lý giải tại sao cần phòng chống đột quỵ ngay từ khi còn trẻ và khỏe mạnh:
- Đột quỵ có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, kể cả thanh niên. Việc phòng ngừa sớm giúp giảm nguy cơ đột quỵ sau này.
- Đột quỵ gây tổn thương não bộ nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời. Phòng tránh đột quỵ giúp giảm nguy cơ tử vong và di chứng nặng nề.
- Hầu hết các yếu tố nguy cơ đột quỵ đều có thể phòng tránh hoặc kiểm soát được. Ví dụ như tăng huyết áp, béo phì, hút thuốc…
- Việc phát hiện và điều trị sớm các bệnh lý làm tăng nguy cơ đột quỵ như tăng huyết áp, rối loạn lipid, đái tháo đường…cũng góp phần giảm nguy cơ đột quỵ.
- Thói quen sinh hoạt lành mạnh như tập thể dục thường xuyên, ăn uống khoa học cần được xây dựng từ sớm để phòng bệnh.
Như vậy, lý do chính để phòng chống đột quỵ sớm là vì đột quỵ có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và gây hậu quả nghiêm trọng nếu không được xử trí kịp thời.
7. Tổng hợp các cách phòng chống đột quỵ hiệu quả
7.1. Chế độ dinh dưỡng
- Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt.
- Giảm muối, đường, chất béo bão hoà.
- Dùng ít dầu mỡ, ăn nhiều cá.
- Hạn chế thức ăn nhanh, đồ ăn quá mặn, ngọt.
- Kiêng rượu bia, nước ngọt có gas.
- Uống đủ nước mỗi ngày.

>>Xem thêm: Nên uống hà thủ ô vào lúc nào là tốt nhất, đạt hiệu quả nhất?
7.2. Tập thể dục
- Tập thể dục aerobic như đi bộ, chạy bộ, bơi lội… ít nhất 30 phút mỗi ngày.
- Tập các bài tập cân bằng, tăng cường sức mạnh cơ ít nhất 2 lần/tuần.
- Tham gia các môn thể thao nhóm như tennis, bóng đá…
- Tránh tập quá sức, cần khởi động và thả lỏng kỹ sau khi tập.
7.3. Tránh thừa cân, béo phì
- Duy trì cân nặng hợp lý với chiều cao của bản thân.
- Thường xuyên cân đo cân nặng để điều chỉnh chế độ ăn uống, tập luyện.
- Kiểm soát lượng calo tiêu thụ hàng ngày.
- Chia nhỏ bữa ăn, không ăn quá no.
7.4. Sống lạc quan
- Luyện tập thiền, yoga, thư giãn để giảm căng thẳng.
- Dành nhiều thời gian gần gũi bạn bè, gia đình.
- Chia sẻ cảm xúc với những người thân thiết.
- Lạc quan, yêu đời và biết cách giải tỏa căng thẳng một cách lành mạnh.
7.5. Không hút thuốc lá
- Ngừng hút thuốc lá hoàn toàn. Cai thuốc lá hoàn toàn sẽ làm giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ.
- Tránh tiếp xúc với khói thuốc.
7.6. Hạn chế rượu bia
- Không nên uống quá 1-2 đơn vị rượu/ngày nếu nam giới, và 1 đơn vị rượu/ngày nếu nữ giới.
- Chọn rượu vang đỏ thay vì bia rượu mạnh.
- Uống rượu kèm đồ ăn, không uống khi đói.
- Không lái xe sau khi uống rượu bia.
7.7. Ổn định huyết áp
- Đo huyết áp định kỳ và duy trì huyết áp ở mức bình thường.
- Dùng thuốc huyết áp đúng theo chỉ định của bác sĩ.
- Hạn chế muối, tập thể dục thường xuyên.
- Kiểm soát cân nặng.
7.8. Kiểm soát cholesterol
- Khám sức khỏe định kỳ, xét nghiệm lipid máu.
- Dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ nếu mỡ máu cao.
- Ăn nhiều trái cây, rau và chất xơ. Hạn chế đồ ăn vặt.
- Tập thể dục thường xuyên.
7.9. Điều trị các bệnh liên quan
- Điều trị tốt các bệnh như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid, suy tim, xơ vữa động mạch.
- Kiểm tra và điều trị nhịp tim không đều.
- Phẫu thuật nếu cần thiết để điều trị các bệnh van tim, thấp khớp, hẹp động mạch…
7.10. Khám sức khỏe định kỳ
- Tầm soát đột quỵ định kỳ nếu trên 45 tuổi.
- Siêu âm Doppler mạch máu cổ, đo huyết áp, xét nghiệm máu để phát hiện sớm nguy cơ.
- Chụp cắt lớp động mạch cảnh nếu nghi ngờ hẹp động mạch.
- Khám tim mạch, thần kinh định kỳ.
8. Hướng dẫn cách phòng chống đột quỵ bằng thuốc chống đột quỵ
8.1 Thuốc chống kết tập tiểu cầu
Thuốc chống kết tập tiểu cầu như aspirin, clopidogrel được chỉ định phòng đột quỵ cho người có nguy cơ cao hoặc từng bị độtỵ, nhồi máu não trước đó. Liều dùng thường từ 75-150mg mỗi ngày.
8.2 Thuốc hạ lipid máu
Statin được dùng để hạ cholesterol và giảm nguy cơ đột quỵ cho người bệnh xơ vữa động mạch. Cần tuân thủ liều dùng và khám sức khỏe định kỳ.
8.3 Thuốc hạ huyết áp
Các thuốc ức chế men chuyển, thuốc lợi tiểu, thuốc chẹn kênh canxi…được dùng để kiểm soát huyết áp, giảm nguy cơ đột quỵ cho người huyết áp cao.

Kết luận
Đột quỵ là căn bệnh nguy hiểm, tuy nhiên hoàn toàn có thể phòng tránh được bằng cách thay đổi lối sống và điều trị bệnh sớm. Hy vọng qua bài viết này, bạn đọc đã hiểu rõ hơn về cách phòng tránh đột quỵ hiệu quả ngay từ khi còn trẻ tuổi. Hãy chủ động phòng bệnh để bảo vệ sức khỏe lâu dài nhé!