Sâm: Nguồn gốc, Phân loại, Công dụng & Tác dụng phụ

Sâm là một loại thảo dược có nguồn gốc từ châu Á, được phân loại thành nhiều loại như sâm Hàn Quốc, sâm Trung Quốc và sâm Mỹ. Sâm có công dụng tăng cường sức khỏe, giúp ổn định huyết áp, giảm stress và cải thiện chức năng sinh lý. Tuy nhiên, hãy cùng Hongsamchinhhang.vn tìm hiểu kĩ hơn về sâm cũng như các tác nhân có thể gây ra tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa và tăng huyết áp ở sâm.

1. Giới thiệu chung về sâm

Giới thiệu chung về sâm

Sâm là một loại thảo dược quý giá được sử dụng trong y học truyền thống của nhiều nước châu Á, bao gồm Việt Nam. Giúp bổ thận, tăng cường sức khỏe, giảm stress và cải thiện tuần hoàn máu. Hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dinh dưỡng và thực phẩm chức năng. Tuy nhiên, việc sử dụng cần được điều chỉnh đúng liều lượng và theo hướng dẫn của chuyên gia để tránh tác dụng phụ không mong muốn.

2. Lịch sử của sâm

Lịch sử của sâm

Sâm là một loại thảo dược quý hiếm và được sử dụng trong y học truyền thống của nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam. Có nguồn gốc từ vùng Đông Bắc Á, bao gồm Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Nga. Có nhiều loại khác nhau, tùy thuộc vào nguồn gốc và cách chế biến.

Được phân loại theo kích cỡ và hình dạng của rễ, bao gồm sâm Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Công dụng là tăng cường sức khỏe, điều trị đau lưng, đau khớp, suy nhược cơ thể, giảm căng thẳng và stress, tăng cường miễn dịch, cải thiện chức năng não bộ và tăng cường sinh lực nam giới.

Tuy nhiên, cũng có tác dụng phụ như gây ra chứng buồn nôn, tiêu chảy, tăng huyết áp, hoa mắt, chóng mặt, và rất hiếm khi gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng.

3. Phân loại sâm

Phân loại sâm

 Thảo dược là một loại thực vật thuộc họ Araliaceae, được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới. Có nhiều loại khác nhau dựa trên nguồn gốc, hình dạng và kích thước của rễ.

3.1: Phân loại sâm dựa trên nguồn gốc:

  1. Sâm Hàn Quốc (Panax ginseng): Nổi tiếng với tên gọi “sâm Hoàng đế”. Rễ có hình dáng như thân người, thường được chế biến thành dạng sợi.
  2. Sâm Trung Quốc (Panax notoginseng): Còn được gọi là sâm Đông Bắc. Rễ có hình dáng hơi vuông vắn hơn so với sâm Hàn Quốc, thường được sử dụng để điều trị chứng đau tim.
  3. Sâm Mỹ (Panax quinquefolius): Rễ có hình dáng giống như bàn tay và thường được sử dụng trong y học bổ sung.

3.2: Công dụng của sâm:

Sâm được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị nhiều loại bệnh, từ bệnh tật đơn giản đến các vấn đề sức khỏe phức tạp hơn. Các công dụng chính bao gồm khả năng tăng cường miễn dịch, giảm căng thẳng, tăng cường sinh lực và tăng cường trí nhớ.

3.3: Tác dụng phụ của sâm:

Tác dụng phụ của sâm

Sâm có thể gây ra một số tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa, chóng mặt, đau đầu và khó ngủ. Nếu sử dụng quá liều, có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như tăng huyết áp hoặc suy gan. Do đó, nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng.

3.4: Trên thế giới

Là một loại thực vật quý hiếm được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Có nguồn gốc từ các nước Châu Á như Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản và Việt Nam.

Sâm được phân loại thành nhiều loại khác nhau dựa trên đặc điểm của cây, cách thu hoạch và chế biến. Một số loại phổ biến bao gồm sâm Siberia, Hàn Quốc và Mỹ.

Công dụng của rất đa dạng, được sử dụng trong y học truyền thống và hiện đại. Được cho là có tác dụng tăng cường sức khỏe, giảm stress, hỗ trợ điều trị tiểu đường và tim mạch. Ngoài ra,cũng được sử dụng để tăng cường sinh lý nam và nữ.

Tuy nhiên,cũng có thể gây ra tác dụng phụ như: rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, đau đầu và khó ngủ. Do đó, việc sử dụng cần được theo dõi và chỉ định bởi các chuyên gia y tế.

3.5: Tại Việt Nam

Tại Việt Nam

Sâm là một loại thực vật có nguồn gốc từ núi Bạch Mã, thuộc họ Araliaceae. Được phân thành nhiều loại khác nhau, tùy thuộc vào đặc tính của từng giống cây. Công dụng chính là làm thuốc, bao gồm cả trong y học Đông y và hiện đại. Tác dụng phụ có thể làm tăng huyết áp và gây ra các vấn đề về tim mạch nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách.

4. Sâm tự nhiên hoang dã và sâm trồng

Sâm tự nhiên hoang dã và sâm trồng

Sâm tự nhiên hoang dã là loại mọc tự do trong thiên nhiên, không qua quá trình canh tác và chăm sóc. Có giá trị dinh dưỡng cao hơn so với sâm trồng do được nuôi dưỡng bằng phân bón và thuốc trừ sâu.

Sâm trồng là loại được canh tác và trồng trên các trang trại sản xuất. Được chăm sóc và bảo vệ, đảm bảo chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, giá trị dinh dưỡng thấp hơn so với sâm tự nhiên.

Tóm lại, sâm tự nhiên hoang dã và sâm trồng đều có ứng dụng trong y học và là thực phẩm bổ dưỡng. Việc lựa chọn loại nào phù hợp với nhu cầu và mục đích sử dụng của từng người là rất quan trọng.

4.1: Cây nhân sâm tự nhiên hoang dã

“Cây nhân sâm tự nhiên hoang dã” là một loại cây thuộc họ thực vật Araliaceae, có nguồn gốc từ châu Á. Cây này được biết đến với tên gọi là “nhân sâm hoang dã” bởi vì nó mọc hoang dã tự nhiên trong các khu rừng và núi non. Nhân sâm hoang dã thường được trồng để lấy rễ, được sử dụng trong y học truyền thống để chữa bệnh và tăng cường sức khỏe. Rễ nhân sâm hoang dã có giá trị dinh dưỡng cao, chứa các thành phần có lợi cho sức khỏe như saponin, polysaccharide, flavonoid và acid amin.

4.2: Củ sâm trồng

Củ sâm là một loại cây thuộc họ Araliaceae, được trồng chủ yếu tại các nước châu Á như Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản.

Nguồn gốc: Có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã được sử dụng trong y học truyền thống Trung Quốc hàng ngàn năm.

Phân loại: Có nhiều loại sâm khác nhau, phổ biến nhất là sâm Hàn Quốc (Panax ginseng) và Trung Quốc (Panax notoginseng).

Công dụng: Được sử dụng để cải thiện sức khỏe, tăng cường sức đề kháng, giảm stress và mệt mỏi, ổn định huyết áp, đặc biệt là hỗ trợ điều trị các bệnh lý về tim mạch và các vấn đề liên quan đến tiểu đường.

Tác dụng phụ: Có thể gây ra tác dụng phụ như buồn nôn, tiêu chảy, chóng mặt và đau đầu. Ngoài ra, còn có tác dụng kích thích thần kinh, do đó không nên sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.

5. Các chế phẩm từ nhân sâm

Các chế phẩm từ nhân sâm

Các chế phẩm gồm:

  • Nhân sâm tươi: Được thu hoạch, giữ nguyên hình dáng và vị đắng của nhân sâm.
  • Nhân sâm khô: Được sấy khô và có thể sử dụng để nấu cháo, trà, hay làm thực phẩm chức năng.
  • Nhân sâm tinh chế: Được chiết xuất từ nhân sâm khô, có hàm lượng thành phần dinh dưỡng cao hơn, dùng để bồi bổ sức khỏe.
  • Nhân sâm hồng sâm: Được trồng và chăm sóc theo phương pháp đặc biệt để tăng thêm giá trị dinh dưỡng và tác dụng bồi bổ sức khỏe.
    Nhân sâm lát: Được làm từ nhân sâm tươi đã được cắt mỏng và sấy khô, tạo ra hình dáng giống như lá sen.
  • Nhân sâm viên: Được làm từ nhân sâm khô và các thành phần khác, có dạng viên nén và rất tiện lợi trong việc sử dụng.

5.1: Sâm tươi

Sâm tươi là một loại thực phẩm được làm từ rễ sâm có nguồn gốc chủ yếu từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Bắc Mỹ. Được phân loại dựa trên kích cỡ của nó, với những cái lớn hơn thường được xếp vào nhóm “đại sâm” và những cái nhỏ hơn được xếp vào nhóm “sâm nhỏ”.

Công dụng chính của sâm tươi là cải thiện sức khỏe, giảm stress và tăng cường sức đề kháng cho cơ thể. Cũng được cho là có tác dụng chống ung thư và hỗ trợ điều trị bệnh tim mạch. Tuy nhiên, những tác dụng này vẫn chưa được chứng minh bởi các nghiên cứu khoa học.

Tác dụng phụ có thể bao gồm: đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy, chóng mặt và hoa mắt. Nếu bạn có bất kỳ tác dụng phụ nào khi sử dụng sâm tươi, bạn nên ngay lập tức dừng việc sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ.

5.2: Bạch sâm

Bạch sâm

Bạch sâm là một loài thực vật thuộc họ nhàu, được biết đến với tên gọi tiếng Anh là “ginseng”. Có nguồn gốc chủ yếu từ Bắc Mỹ và Đông Á, trong đó sâm Hàn Quốc và Trung Quốc là hai loại được sử dụng rộng rãi nhất.

Được chia thành nhiều loại khác nhau dựa trên nguồn gốc, ví dụ như sâm Siberia, sâm Mỹ, sâm Lào, sâm Nhật Bản. Tuy nhiên, bạch sâm hay còn gọi là sâm Trung Quốc (Panax quinquefolius) và sâm Hàn Quốc (Panax ginseng) là hai loại phổ biến nhất.

Công dụng đã được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau như đau đầu, stress, mệt mỏi và suy nhược cơ thể. Ngoài ra, cũng được cho là có tác dụng tăng cường trí nhớ, giảm cholesterol, hỗ trợ tiêu hóa và tăng cường sức đề kháng cho cơ thể.

Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ, bao gồm đau đầu, chóng mặt, khó ngủ, rối loạn tiêu hóa và nhịp tim không ổn định. Do đó, việc sử dụng nên được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế có uy tín.

5.3: Hồng sâm

Hồng sâm

Hồng sâm là một loại thảo dược được trồng chủ yếu tại các nước Đông Á như Hàn Quốc và Trung Quốc. Được phân loại thành ba loại dựa trên cách thu hoạch và xử lý: sâm trắng, sâm đỏ và sâm hoàng gia.

Có nhiều công dụng khác nhau như tăng cường sức đề kháng, giảm stress, tăng cường tuần hoàn máu và hỗ trợ chức năng gan. Tuy nhiên, cũng có thể gây ra tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt và tiêu chảy nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Do đó, nếu muốn sử dụng, bạn nên tìm hiểu kỹ về sản phẩm và hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.

5.4: Hắc sâm

Hắc sâm

Hắc sâm là một loại thảo dược được trồng chủ yếu tại Trung Quốc và Hàn Quốc. Loại cây này còn được gọi là đương quy, tên khoa học của nó là Radix Angelicae sinensis.

Sâm là thuật ngữ chung để chỉ những loại thảo dược thuộc họ Umbelliferae, có tính năng bổ khí, tăng cường tuần hoàn máu và giải độc cơ thể. Thường được chia thành hai loại: sâm đông trùng hạ thảo và sâm Bắc Kinh.

Công dụng của nó bao gồm hỗ trợ điều trị đau đầu, đau xương khớp, đau bụng kinh nguyệt và các triệu chứng liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ. Cũng được tin rằng có thể giúp cải thiện chức năng sinh sản nam giới và chất lượng tinh trùng.

Tuy nhiên, sử dụng cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như chóng mặt, buồn nôn, suy nhược cơ thể và gây ra các vấn đề về tiêu hóa. Do đó, trước khi sử dụng, bạn nên tìm hiểu kỹ về tác dụng và tác dụng phụ của nó và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

6. Quy trình sản xuất

Quy trình sản xuất

Quy trình sản xuất bao gồm các bước như sau:

  • Nguồn gốc: Sâm là một loài thực vật thuộc họ Araliaceae, có nguồn gốc chủ yếu từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Bắc Mỹ.
  • Phân loại: Có nhiều loại sâm khác nhau như sâm tố nữ, sâm Ngọc Linh, sâm Đông trùng hạ thảo, sâm Siberia, sâm Canada, v.v. Sự khác biệt giữa các loại sâm phụ thuộc vào đặc điểm của cây và nơi ở của chúng.
  • Công dụng: Sâm có nhiều công dụng khác nhau, chủ yếu là cải thiện sức khỏe và tăng cường sức đề kháng của cơ thể. Nó cũng được sử dụng để điều trị các vấn đề về tiêu hóa, giảm căng thẳng và tăng cường sinh lực nam giới.
  • Tác dụng phụ: Sâm có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt, buồn nôn, đau đầu và khó ngủ. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng một số loại thuốc, vì vậy bạn nên thảo luận với bác sĩ trước khi sử dụng sâm.

7. Lợi ích to lớn của nhân sâm

Lợi ích to lớn của nhân sâm

Là một loại thực vật quý hiếm và được sử dụng trong y học truyền thống của nhiều nước. Dưới đây là 7 lợi ích to lớn:

  1. Tăng cường sức khỏe: Giúp tăng cường sức khỏe và sức đề kháng cho cơ thể.
  2. Hỗ trợ chữa bệnh:Có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp hỗ trợ điều trị các bệnh về hô hấp, tiêu hoá, tim mạch, thần kinh, gan và thận.
  3. Tăng cường tuần hoàn máu: Giúp tăng cường tuần hoàn máu, cải thiện sự lưu thông của máu và giảm nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch.
  4. Giảm stress và mệt mỏi: Có tác dụng giảm stress, căng thẳng và mệt mỏi, giúp cải thiện tâm trạng và giấc ngủ.
  5. Tăng cường trí nhớ và tập trung: Giúp cải thiện khả năng tập trung và trí nhớ, phù hợp với những người phải làm việc với áp lực cao hoặc học tập nhiều.
  6. Cải thiện chức năng sinh lý: Nhân sâm có tác dụng cải thiện chức năng tình dục, giúp nam giới tăng cường sinh lực và phụ nữ điều tiết kinh nguyệt.
  7. Giảm nguy cơ ung thư: Có tính chất kháng ung thư và chống oxy hóa, giúp giảm nguy cơ mắc các loại ung thư.

7.1: Sử dụng sâm giúp giảm áp lực, căng thẳng

Sâm là một loại thảo dược quý giá đã được sử dụng từ hàng nghìn năm nay. Có nhiều công dụng tốt cho sức khỏe, trong đó có tác dụng giảm áp lực và căng thẳng.

7.2: Tăng cường hệ miễn dịch và thần kinh

Tăng cường hệ miễn dịch và thần kinh

Sâm là một loại thảo dược lâu đời, được sử dụng trong y học cổ truyền của nhiều nền văn hóa. Có nhiều tác dụng đối với sức khỏe, trong đó có tác dụng tăng cường hệ miễn dịch và thần kinh.

7.3: Hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường

Là một loại thảo dược quý có nhiều công dụng tốt cho sức khỏe, trong đó có hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường. Các nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng sâm có tác dụng hạ đường huyết, cải thiện chức năng tuyến tụy, giảm nguy cơ mắc các biến chứng của bệnh tiểu đường.

7.4: Nhân sâm giúp ngăn chặn sự lan rộng của các tế bào ung thư

Nhân sâm có thể giúp ngăn chặn sự lan rộng của các tế bào ung thư.

7.5: Sâm giúp giảm nồng độ cholesterol

Là một loại thảo dược có nguồn gốc từ Đông Á, được sử dụng trong y học cổ truyền từ hàng ngàn năm nay. Có nhiều công dụng khác nhau, bao gồm tăng cường sức khỏe, cải thiện chức năng não bộ, và giảm mức độ cholesterol trong cơ thể.

7.6: Tan mệt mỏi

Công dụng của sâm là giúp cải thiện sức khỏe tổng quát, tăng cường năng lượng, giảm căng thẳng, tăng cường miễn dịch, và cải thiện sức khỏe tim mạch. Ngoài ra, còn được sử dụng trong điều trị nhiều bệnh như tiểu đường, bệnh gan, và tiêu chảy và đánh tan mệt mỏi.

Tuy nhiên, cũng có thể gây tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn, khó tiêu, và chứng thận trọng khi sử dụng quá liều. Do đó, người dùng nên tìm hiểu kỹ trước khi sử dụng và tuân thủ liều lượng được khuyến cáo.

7.7: Tăng khả năng chịu đựng

Có thể tăng khả năng chịu đựng thông qua nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm:

  • Tăng cường sức khỏe thể chất: Giúp tăng cường sức khỏe thể chất bằng cách tăng cường sản xuất năng lượng, cải thiện chức năng tim mạch và hô hấp, tăng cường hệ miễn dịch.
  • Giảm mệt mỏi: Giúp giảm mệt mỏi bằng cách kích thích hệ thần kinh trung ương, tăng cường sản xuất các chất dẫn truyền thần kinh, cải thiện tâm trạng và giấc ngủ.
  • Tăng cường sức đề kháng: Giúp tăng cường sức đề kháng bằng cách tăng sản xuất các tế bào bạch cầu, chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh khác.

8. Công dụng của sâm đối với con người

Công dụng của sâm đối với con người

Là một loài thực vật có tên khoa học là Panax ginseng, được sử dụng trong y học truyền thống của nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam. Công dụng đối với con người:

  • Tăng cường sức khỏe: Được cho là có tính năng bổ thận, bổ não và tăng cường sức đề kháng của cơ thể.
  • Hỗ trợ điều trị tiểu đường: Có thể giúp ổn định đường huyết và tăng cường sự nhạy cảm của cơ thể với insulin.
  • Giảm căng thẳng và mệt mỏi: Có thể giúp giảm triệu chứng căng thẳng và mệt mỏi, cải thiện tâm trạng và tăng cường năng lượng.
  • Hỗ trợ sức khỏe tim mạch: Có thể giúp giảm mức đường huyết và cholesterol trong máu, giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.

Tuy nhiên, trước khi sử dụng sâm hoặc bất kỳ loại thuốc tự nhiên nào, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ để đảm bảo rằng nó phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn.

8.1: Sâm được sử dụng trong đồ ăn, đồ uống

Là một loại thảo dược được sử dụng trong nhiều đồ ăn và đồ uống.

8.2: Chế phẩm bổ sung từ nhân sâm

Chế phẩm bổ sung là sản phẩm được chế tạo từ các thành phần của nhân sâm nhằm cung cấp cho cơ thể những dưỡng chất có lợi. Các chế phẩm này thường được sử dụng để hỗ trợ sức khỏe, tăng cường sức đề kháng, giảm stress và mệt mỏi, cải thiện trí nhớ và nâng cao sinh lực. Tuy nhiên, trước khi sử dụng chế phẩm, người dùng nên tìm hiểu kỹ về thành phần và liều lượng khuyến cáo để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

8.3: Các bài thuốc trong y học cổ truyền

Trong y học cổ truyền:

  • Tâm tỳ hư nhược: Sâm được sử dụng để bồi bổ khí huyết, tăng cường sức khỏe cho người suy nhược cơ thể, mệt mỏi, ăn uống kém, ngủ kém, hoa mắt chóng mặt,…
  • Phế hư ho suyễn: Sâm được sử dụng để bổ phế, ích khí, giảm ho, long đờm.
  • Tỳ hư tiêu chảy: Sâm được sử dụng để bổ tỳ, kiện vận, cầm tiêu chảy.
  • Vị hư nôn mửa: Sâm được sử dụng để bổ vị, kiện tỳ, giảm nôn mửa.
  • Bệnh lâu ngày khí hư, sợ hãi, tiêu khát: Sâm được sử dụng để bổ khí, ích huyết, tăng cường sức khỏe, giảm sợ hãi, tiêu khát.

8.4: Cảnh báo của tổ chức FDA

Cảnh báo của FDA là một lời nhắc nhở quan trọng rằng sâm là một loại thảo mộc mạnh và có thể gây ra các phản ứng phụ nghiêm trọng. Nếu bạn đang cân nhắc sử dụng sâm, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước. FDA cũng cảnh báo rằng sâm có thể tương tác với một số loại thuốc, chẳng hạn như thuốc chống đông máu, thuốc điều trị huyết áp và thuốc tiểu đường.

9. Một số bài thuốc kết hợp nhân sâm

Một số bài thuốc kết hợp nhân sâm

Một số bài thuốc kết hợp:

  • Thuốc chữa đau dạ dày: Hòa tan 3g nhân sâm tươi vào một ly nước ấm, thêm một ít mật ong và uống trước khi đi ngủ.
  • Thuốc bổ thận: Sắc 10g nhân sâm, 10g rễ cây bạch chỉ, 10g vỏ quýt khô trong nước sôi, chia thành 2-3 lần uống trong ngày.
  • Thuốc giải độc gan: Hòa tan 5g nhân sâm vụn với 50ml nước, pha loãng thêm nước sôi, chia thành 2-3 lần uống trong ngày.

Các bài thuốc này kết hợp nhân sâm để tăng cường tác dụng và hiệu quả chữa bệnh. Tuy nhiên, trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bạn nên tìm kiếm ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để tránh các tác dụng phụ không mong muốn.

10. Đối tượng cần thận trọng khi sử dụng nhân sâm

Đối tượng cần thận trọng khi sử dụng nhân sâm là những người có tiền sử bệnh tim, huyết áp cao, tiểu đường và phụ nữ mang thai. Nhân sâm có tác dụng tăng cường sức khỏe, tuy nhiên việc sử dụng quá liều hoặc không đúng cách có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn, mất ngủ, chóng mặt, nhịp tim không đều. Do đó, trước khi sử dụng, người dùng cần tham khảo ý kiến ​​bác sĩ và tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng.

Người có bệnh tăng huyết áp không được dùng.

10.1: Người bệnh nhiễm cảm mạo, thương hàn phát sốt

Người bệnh nhiễm cảm mạo, thương hàn phát sốt

Nhân sâm là một vị thuốc bổ khí, có tác dụng tăng cường chính khí, nâng cao sức đề kháng của cơ thể. Tuy nhiên, khi người bệnh đang bị cảm mạo, thương hàn, chính khí đã bị tổn thương, nếu dùng sẽ khiến chính khí càng thêm suy yếu, bệnh càng nặng thêm.

10.2: Người mắc bệnh gan mật cấp tính không nên sử dụng sâm

Người mắc bệnh gan mật cấp tính không nên sử dụng sâm. Vì có thể gây ra một số tác dụng phụ như tăng huyết áp, kích thích tiêu hóa,… Đối với người mắc bệnh gan mật cấp tính, sử dụng sâm có thể làm cho các tác dụng phụ này nghiêm trọng hơn.

10.3: Người bệnh dạ dày, đường ruột

Sâm là một loại dược liệu quý có nhiều công dụng tốt cho sức khỏe, bao gồm cả việc hỗ trợ điều trị bệnh dạ dày, đường ruột. Tuy nhiên, không phải người bệnh dạ dày, đường ruột nào cũng có thể sử dụng và cần lưu ý một số điều khi dùng để tránh tác dụng phụ

10.4: Người bị viêm loét dạ dày cấp tính và xung huyết nên cẩn trọng khi dùng sâm

Là một loại thảo dược quý có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe, bao gồm tăng cường sức đề kháng, bồi bổ cơ thể, cải thiện chức năng tiêu hóa. Tuy nhiên, người bị viêm loét dạ dày cấp tính và xung huyết nên cẩn trọng khi dùng, vì có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn.

10.5: Người bệnh giãn phế quản, lao phổi, ho ra máu

Khi dùng sâm có thể làm tăng lưu lượng máu đến phổi, khiến các mạch máu ở phế quản và phế nang giãn rộng hơn. Điều này có thể làm trầm trọng thêm tình trạng giãn phế quản và lao phổi, dẫn đến ho ra máu nhiều hơn.

10.6: Những người tăng huyết áp nên kiêng dùng nhân sâm

Những người tăng huyết áp nên kiêng dùng nhân sâm vì có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn. Có tính năng kích thích tăng huyết áp, do đó, sử dụng có thể làm tăng huyết áp của những người đã bị tăng huyết áp.

10.7: Nam giới di tinh, xuất tinh sớm

Là một loại dược liệu quý có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe, bao gồm cả sức khỏe sinh lý nam giới. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nam giới sử dụng có thể gặp phải tình trạng di tinh và xuất tinh sớm.

Nguyên nhân

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng di tinh và xuất tinh sớm ở nam giới khi sử dụng sâm. Trong đó, nguyên nhân chính là do:

  • Sâm có tác dụng kích thích tình dục quá mạnh:Có tác dụng bổ thận tráng dương, tăng cường ham muốn tình dục. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, có thể khiến dương vật cương cứng quá mức, gây kích thích quá mức lên cơ quan sinh dục, dẫn đến tình trạng di tinh và xuất tinh sớm.
  • Sâm có thể gây nóng trong, bốc hỏa: Có vị ngọt, tính ấm, có thể gây nóng trong, bốc hỏa ở một số người. Tình trạng này có thể khiến nam giới dễ bị kích thích, ham muốn tình dục cao, dẫn đến di tinh và xuất tinh sớm.
  • Sâm có thể gây mất ngủ: Có tác dụng an thần, giúp ngủ ngon. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, có thể khiến nam giới bị mất ngủ, dẫn đến tình trạng mệt mỏi, căng thẳng, dễ bị kích thích, ham muốn tình dục cao, dẫn đến di tinh và xuất tinh sớm.

10.8: Người bị bệnh về hệ thống miễn dịch

Sâm là một loại thảo dược quý có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe, bao gồm tăng cường hệ miễn dịch. Tuy nhiên, đối với những người bị bệnh về hệ thống miễn dịch, việc sử dụng cần thận trọng vì có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Cụ thể, những người bị bệnh tự miễn như lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp, cứng bì, đa xơ cứng,… không nên sử dụng sâm vì có thể làm bệnh nặng thêm. Sâm có thể kích thích hệ miễn dịch tấn công các tế bào khỏe mạnh, gây viêm và tổn thương mô.

10.9: Phụ nữ đang mang thai không nên dùng sâm

Phụ nữ đang mang thai không nên dùng sâm

Nhân sâm là một loại thảo mộc có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe, bao gồm tăng cường năng lượng, cải thiện chức năng nhận thức, giảm lượng đường trong máu, loại bỏ căng thẳng, cân bằng cholesterol. Tuy nhiên, phụ nữ đang mang thai không nên dùng vì những lý do sau:

  • Nhân sâm có thể gây chảy máu: Có đặc tính chống đông máu, do đó có thể làm tăng nguy cơ chảy máu trong khi mang thai và sau khi sinh. Điều này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như sảy thai, sinh non, băng huyết sau sinh,…
  • Có thể gây kích ứng dạ dày: Gây ra các triệu chứng như tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, đau bụng,… ở phụ nữ mang thai.
  • Có thể gây ra các tác dụng phụ khác: Các nghiên cứu cho thấy có thể gây ra các tác dụng phụ khác như tăng huyết áp, lo lắng, mất ngủ,… ở phụ nữ mang thai.

Ngoài ra, có thể tương tác với một số loại thuốc, chẳng hạn như thuốc tiểu đường, thuốc chống đông máu, thuốc trị trầm cảm,… Do đó, phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng hoặc các sản phẩm có chứa.

10.10: Trẻ em dưới 14 tuổi cẩn trọng khi dùng sâm

Trẻ em dưới 14 tuổi cẩn trọng khi dùng sâm

Trẻ em dưới 14 tuổi nên cẩn trọng khi sử dụng sâm vì có thể gây ra tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn và khó ngủ. Ngoài ra, cũng có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh và tim mạch của trẻ khi sử dụng quá liều. Vì vậy, trước khi sử dụng cho trẻ em, các bậc phụ huynh nên tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của con em mình.

11. Tính an toàn và tác dụng phụ khi sử dụng sâm

Tính an toàn và tác dụng phụ khi sử dụng sâm

11.1: Tính an toàn và tác dụng phụ khi sử dụng sâm:

Sâm là một loại thực vật được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị nhiều bệnh. Tuy nhiên, nó cũng có những tác dụng phụ tiềm ẩn.

Theo một số nghiên cứu, có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, mất ngủ, buồn nôn, đau bụng và rối loạn tiêu hóa. Ngoài ra, còn có thể gây ra tăng động mạch, giảm huyết áp và kích thích tăng trưởng tế bào ung thư.

Do đó, trước khi sử dụng, bạn nên tìm hiểu kỹ về sản phẩm, đảm bảo mua từ các nhà sản xuất uy tín. Nếu bạn đang dùng thuốc hoặc có bất kỳ triệu chứng nào của các bệnh liên quan đến tim mạch, huyết áp hoặc tiểu đường, bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Ngoài ra, bạn nên tuân thủ đúng liều lượng được khuyến cáo và không được sử dụng sản phẩm dài hạn mà không có sự giám sát y tế.

11.2: Sử dụng nhân sâm quá liều

Khi bị ngộ độc nhân sâm thường thấy những biểu hiện như: mất ngủ, đau đầu, chóng mặt

Sử dụng quá liều có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn nôn, chóng mặt, đau đầu và khó thở. Nếu quá liều nghiêm trọng, nó có thể gây ra hội chứng tăng huyết áp và suy gan. Vì vậy, cần tuân thủ liều lượng được chỉ định và tư vấn của bác sĩ khi sử dụng để đảm bảo sức khỏe của bạn.

12. Kết luận

Sâm là một loại thảo dược quý có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe, thành phần chính của sâm là ginsenosides, một nhóm hợp chất có tác dụng sinh học mạnh mẽ. Ginsenosides có thể giúp tăng cường sức khỏe tổng thể, cải thiện khả năng miễn dịch, chống oxy hóa, giảm căng thẳng, mệt mỏi, và cải thiện chức năng sinh lý. Có thể giúp tăng cường hoạt động của hệ thống miễn dịch, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh, ngăn ngừa tổn thương tế bào do oxy hóa, giúp bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh mãn tính như ung thư, tim mạch, và Alzheimer.

 

5/5 - (1 bình chọn)

Xem thêm bài viết khác

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN SẢN PHẨM

Bạn vui lòng điền đầy đủ thông tin bên dưới, chúng tôi sẽ gọi lại tư vấn miễn phí 100%.

    Tư vấn MIỄN PHÍ